credit
Nghĩa
- n. tín dụng
- n. lòng tin
- n. học chỉ
- n. sự công nhận
- v. tin tưởng
- v. quy công cho
Định nghĩa tiếng Anh
- n. money available for a client to borrow
- n. an accounting entry acknowledging income or capital items
- n. used in the phrase `to your credit' in order to indicate an achievement deserving praise;
- n. arrangement for deferred payment for goods and services
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- credited
- Ngôi thứ ba số ít
- credits
- Hiện tại phân từ
- crediting
- Quá khứ đơn
- credited
Câu ví dụ
n. tín dụng
The bank refused to extend her credit because she had a poor repayment history.
Ngân hàng đã từ chối cấp thêm tín dụng cho cô ấy vì cô ấy có lịch sử trả nợ không tốt.
n. lòng tin
His honest explanation gave credit to the story he told us earlier.
Lời giải thích trung thực của anh ấy đã tạo thêm lòng tin cho câu chuyện mà anh ấy kể với chúng tôi trước đó.
n. học chỉ
Students must complete at least thirty credits to finish this university course.
Sinh viên phải hoàn thành ít nhất ba mươi học chỉ để hoàn thành khóa học đại học này.
n. sự công nhận
She deserves full credit for organizing such a successful community event.
Cô ấy đáng nhận được sự công nhận đầy đủ vì đã tổ chức một sự kiện cộng đồng thành công như vậy.
v. tin tưởng
I can hardly credit that he managed to fix the car all by himself.
Tôi khó mà tin tưởng được rằng anh ấy lại có thể tự mình sửa xong chiếc xe.
v. quy công cho
The researchers credit the new medicine with saving hundreds of lives this year.
Các nhà nghiên cứu quy công cho loại thuốc mới đã cứu sống hàng trăm người trong năm nay.