catch
Nghĩa
- n. sự bắt lấy
- n. chốt khóa
- n. bẫy
- v. bắt lấy
- v. bắt kịp
- v. nhiễm bệnh
- v. nghe rõ
- v. bắt lửa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a drawback or difficulty that is not readily evident
- n. the quantity that was caught
- n. a person regarded as a good matrimonial prospect
- n. anything that is caught (especially if it is worth catching)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- caught
- Quá khứ đơn
- caught
- Hiện tại phân từ
- catching
- Ngôi thứ ba số ít
- catches
Câu ví dụ
n. sự bắt lấy
The crowd cheered after the player made a brilliant catch in the last minute of the game.
Đám đông reo hò sau khi cầu thủ có một cú bắt bóng tuyệt vời ở phút cuối của trận đấu.
n. chốt khóa
The catch on the window is broken, so we cannot lock it properly.
Chốt khóa trên cửa sổ bị hỏng nên chúng tôi không thể khóa nó lại đàng hoàng được.
n. bẫy
The offer sounds fantastic, but I wonder if there is a catch.
Lời đề nghị nghe có vẻ rất tuyệt, nhưng tôi băn khoăn liệu có bẫy gì ở đây không.
v. bắt lấy
Throw me the keys and I will try to catch them.
Ném chìa khóa cho tôi và tôi sẽ cố bắt lấy chúng.
v. bắt kịp
If we walk faster, we can catch up with the rest of the group.
Nếu chúng ta đi nhanh hơn, chúng ta có thể bắt kịp nhóm còn lại.
v. nhiễm bệnh
You should wear a warm coat so you don't catch a cold.
Bạn nên mặc áo khoác ấm để không bị nhiễm lạnh.