catch

Nghĩa

  • n. sự bắt lấy
  • n. chốt khóa
  • n. bẫy
  • v. bắt lấy
  • v. bắt kịp
  • v. nhiễm bệnh
  • v. nghe rõ
  • v. bắt lửa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a drawback or difficulty that is not readily evident
  • n. the quantity that was caught
  • n. a person regarded as a good matrimonial prospect
  • n. anything that is caught (especially if it is worth catching)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
caught
Quá khứ đơn
caught
Hiện tại phân từ
catching
Ngôi thứ ba số ít
catches

Câu ví dụ

  1. n. sự bắt lấy

    The crowd cheered after the player made a brilliant catch in the last minute of the game.

    Đám đông reo hò sau khi cầu thủ có một cú bắt bóng tuyệt vời ở phút cuối của trận đấu.

  2. n. chốt khóa

    The catch on the window is broken, so we cannot lock it properly.

    Chốt khóa trên cửa sổ bị hỏng nên chúng tôi không thể khóa nó lại đàng hoàng được.

  3. n. bẫy

    The offer sounds fantastic, but I wonder if there is a catch.

    Lời đề nghị nghe có vẻ rất tuyệt, nhưng tôi băn khoăn liệu có bẫy gì ở đây không.

  4. v. bắt lấy

    Throw me the keys and I will try to catch them.

    Ném chìa khóa cho tôi và tôi sẽ cố bắt lấy chúng.

  5. v. bắt kịp

    If we walk faster, we can catch up with the rest of the group.

    Nếu chúng ta đi nhanh hơn, chúng ta có thể bắt kịp nhóm còn lại.

  6. v. nhiễm bệnh

    You should wear a warm coat so you don't catch a cold.

    Bạn nên mặc áo khoác ấm để không bị nhiễm lạnh.