worthy

Nghĩa

  • adj. đáng coi trọng
  • adj. xứng đáng
  • n. nhân vật quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an important, honorable person (word is often used humorously)
  • adj. having worth or merit or value; being honorable or admirable
  • adj. having qualities or abilities that merit recognition in some way

Các dạng của từ

Số nhiều
worthies
So sánh hơn
worthier
So sánh nhất
worthiest

Câu ví dụ

  1. adj. đáng coi trọng

    The charity organization is raising money for a very worthy cause.

    Tổ chức từ thiện đang gây quỹ cho một mục đích rất đáng coi trọng.

  2. adj. xứng đáng

    After months of hard work, she proved that she was worthy of the promotion.

    Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy đã chứng minh mình xứng đáng được thăng chức.

  3. n. nhân vật quan trọng

    Several local worthies attended the opening ceremony of the new library.

    Một số nhân vật quan trọng trong địa phương đã đến tham dự lễ khai trương thư viện mới.