privilege
Nghĩa
- n. đặc quyền
- n. đặc ân
- v. trao đặc quyền
- v. miễn trừ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a special advantage or immunity or benefit not enjoyed by all
- n. (law) the right to refuse to divulge information obtained in a confidential relationship
- v. bestow a privilege upon
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- privileging
- Quá khứ phân từ
- privileged
- Quá khứ đơn
- privileged
- Ngôi thứ ba số ít
- privileges
Câu ví dụ
n. đặc quyền
In some countries, high-ranking officials enjoy the privilege of special parking spaces.
Ở một số quốc gia, các quan chức cấp cao có đặc quyền sử dụng chỗ đậu xe riêng.
n. đặc ân
It was a great privilege to interview the famous scientist after her lecture.
Thật là một đặc ân lớn khi được phỏng vấn vị nhà khoa học nổi tiếng sau bài diễn thuyết của bà.
v. trao đặc quyền
The new policy seems to privilege large corporations over small family businesses.
Chính sách mới dường như trao đặc quyền cho các tập đoàn lớn hơn là các doanh nghiệp nhỏ hộ gia đình.
v. miễn trừ
The diplomatic agreement privileges foreign ambassadors from local legal prosecution.
Hiệp định ngoại giao miễn trừ các đại sứ nước ngoài khỏi việc bị truy tố pháp lý tại địa phương.