strain

Nghĩa

  • n. sự căng thẳng
  • n. sự kéo căng
  • n. sức căng
  • n. sự quá sức
  • n. sự bong gân
  • n. dòng máu
  • n. chủng
  • n. giống
  • n. khí chất
  • n. giai điệu
  • n. khúc nhạc
  • n. giọng điệu
  • v. làm mệt mỏi
  • v. kéo căng
  • v. sử dụng quá độ
  • v. làm bong gân
  • v. lạm dụng
  • v. bóp méo
  • v. lọc
  • v. gắng sức
  • v. nỗ lực
  • v. kéo mạnh
  • v. uốn cong
  • v. được lọc ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (physics) deformation of a physical body under the action of applied forces
  • n. (psychology) nervousness resulting from mental stress
  • n. injury to a muscle (often caused by overuse); results in swelling and pain
  • n. an intense or violent exertion

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
straining
Quá khứ phân từ
strained
Quá khứ đơn
strained
Ngôi thứ ba số ít
strains

Câu ví dụ

  1. n. sự căng thẳng

    Working continuous overtime put a heavy strain on his mental health.

    Làm việc tăng ca liên tục đã gây ra sự căng thẳng lớn cho sức khỏe tinh thần của anh ấy.

  2. n. sự kéo căng

    The sudden strain on the rope caused it to snap in two.

    Sự kéo căng đột ngột vào sợi dây thừng đã khiến nó bị đứt làm đôi.

  3. n. sức căng

    Engineers must calculate the maximum strain the bridge can handle.

    Các kỹ sư phải tính toán sức căng tối đa mà cây cầu có thể chịu đựng được.

  4. n. sự quá sức

    Lifting that heavy table resulted in a severe back strain.

    Việc nâng chiếc bàn nặng đó đã dẫn đến sự quá sức ở lưng.

  5. n. sự bong gân

    The doctor confirmed that my foot injury was just a minor muscle strain.

    Bác sĩ xác nhận rằng chấn thương chân của tôi chỉ là một sự bong gân nhẹ.

  6. n. dòng máu

    Creativity seems to run in every strain of that artistic family.

    Sự sáng tạo dường như chảy trong mọi dòng máu của gia đình nghệ thuật đó.