worship
Nghĩa
- n. sự thờ phụng
- n. sự tôn sùng
- v. thờ phụng
- v. tôn sùng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the activity of worshipping
- n. a feeling of profound love and admiration
- v. show devotion to (a deity)
- v. attend religious services
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- worshipped
- Quá khứ đơn
- worshipped
- Ngôi thứ ba số ít
- worships
- Hiện tại phân từ
- worshipping
Câu ví dụ
n. sự thờ phụng
The ancient temple was built as a place of worship for the local villagers.
Ngôi đền cổ được xây dựng làm nơi thờ phụng cho dân làng trong vùng.
n. sự tôn sùng
His deep worship of famous football players made him spend all his money on match tickets.
Sự tôn sùng cuồng nhiệt dành cho các cầu thủ bóng đá nổi tiếng khiến anh ấy tiêu hết tiền vào vé xem trận đấu.
v. thờ phụng
Many people in this village worship their ancestors every month.
Nhiều người trong làng này thờ phụng tổ tiên của họ mỗi tháng.
v. tôn sùng
The young musician worships the classic rock band and tries to play like them.
Người nhạc sĩ trẻ tôn sùng ban nhạc rock cổ điển đó và luôn cố gắng chơi nhạc giống như họ.