timing

Nghĩa

  • n. sự chọn thời điểm
  • n. sự tính thời gian
  • n. thời cơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the time when something happens
  • n. the regulation of occurrence, pace, or coordination to achieve a desired effect (as in music, theater, athletics, mechanics)

Các dạng của từ

Số nhiều
timings

Câu ví dụ

  1. n. sự chọn thời điểm

    The comedian's perfect timing made the whole audience laugh uncontrollably.

    Sự chọn thời điểm hoàn hảo của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả bật cười nghiêng ngả.

  2. n. sự tính thời gian

    Precise timing is essential when you are baking a delicate cake.

    Sự tính thời gian chính xác là rất quan trọng khi bạn nướng một chiếc bánh yếu ớt dễ hỏng.

  3. n. thời cơ

    She decided to launch her new business because the timing was finally right.

    Cô ấy quyết định khởi nghiệp vì thời cơ cuối cùng cũng đã đến.