wisely
Nghĩa
- adv. một cách khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a wise manner
Câu ví dụ
adv. một cách khôn ngoan
You should manage your time wisely to balance work and life.
Bạn nên quản lý thời gian một cách khôn ngoan để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.