wisely

Nghĩa

  • adv. một cách khôn ngoan

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a wise manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách khôn ngoan

    You should manage your time wisely to balance work and life.

    Bạn nên quản lý thời gian một cách khôn ngoan để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.