casualty

Nghĩa

  • n. tai nạn
  • n. nạn nhân, thương vong

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone injured or killed or captured or missing in a military engagement
  • n. someone injured or killed in an accident
  • n. a decrease of military personnel or equipment

Các dạng của từ

Số nhiều
casualties

Câu ví dụ

  1. n. tai nạn

    The sudden road casualty blocked traffic for several hours yesterday morning.

    Vụ tai nạn giao thông bất ngờ đã làm tắc nghẽn giao thông trong vài giờ vào sáng qua.

  2. n. nạn nhân, thương vong

    The heavy storm caused severe damage, but fortunately there was no human casualty.

    Cơn bão lớn đã gây ra thiệt hại nặng nề, nhưng may mắn là không có thương vong về người.