casualty
Nghĩa
- n. tai nạn
- n. nạn nhân, thương vong
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone injured or killed or captured or missing in a military engagement
- n. someone injured or killed in an accident
- n. a decrease of military personnel or equipment
Các dạng của từ
- Số nhiều
- casualties
Câu ví dụ
n. tai nạn
The sudden road casualty blocked traffic for several hours yesterday morning.
Vụ tai nạn giao thông bất ngờ đã làm tắc nghẽn giao thông trong vài giờ vào sáng qua.
n. nạn nhân, thương vong
The heavy storm caused severe damage, but fortunately there was no human casualty.
Cơn bão lớn đã gây ra thiệt hại nặng nề, nhưng may mắn là không có thương vong về người.