disgust
Nghĩa
- n. sự ghê tởm, sự phẫn nộ
- v. làm ghê tởm, làm kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. strong feelings of dislike
- v. fill with distaste
- v. cause aversion in; offend the moral sense of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- disgusted
- Quá khứ đơn
- disgusted
- Ngôi thứ ba số ít
- disgusts
- Hiện tại phân từ
- disgusting
Câu ví dụ
n. sự ghê tởm, sự phẫn nộ
He walked away in disgust after seeing the piles of trash on the beach.
Anh ấy bỏ đi trong sự ghê tởm sau khi nhìn thấy những đống rác trên bãi biển.
v. làm ghê tởm, làm kinh tởm
The bad smell from the old kitchen disgusted everyone who walked inside.
Mùi hôi từ căn bếp cũ làm ghê tởm bất kỳ ai đi vào bên trong.