wedge
Nghĩa
- n. cái nêm
- n. vật hình nêm
- v. nêm chặt
- v. chen vào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any shape that is triangular in cross section
- n. (golf) an iron with considerable loft and a broad sole
- n. something solid that is usable as an inclined plane (shaped like a V) that can be pushed between two things to separate them
- v. squeeze like a wedge into a tight space
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- wedged
- Quá khứ đơn
- wedged
- Hiện tại phân từ
- wedging
- Ngôi thứ ba số ít
- wedges
Câu ví dụ
n. cái nêm
The carpenter used a wooden wedge to keep the heavy door open.
Người thợ mộc đã dùng một cái nêm gỗ để giữ cho cánh cửa nặng luôn mở.
n. vật hình nêm
She cut the chocolate cake into a small wedge for her younger brother.
Cô ấy đã cắt chiếc bánh sô-co-la thành một miếng hình nêm nhỏ cho em trai mình.
v. nêm chặt
He managed to wedge the bulky suitcase into the trunk of the car.
Anh ấy đã tìm cách nêm chặt chiếc vali cồng kềnh vào trong cốp xe ô tô.
v. chen vào
During peak hours, passengers try to wedge themselves onto the crowded bus.
Vào giờ cao điểm, hành khách cố gắng chen chân lên chiếc xe buýt đông đúc.