wedge

Nghĩa

  • n. cái nêm
  • n. vật hình nêm
  • v. nêm chặt
  • v. chen vào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any shape that is triangular in cross section
  • n. (golf) an iron with considerable loft and a broad sole
  • n. something solid that is usable as an inclined plane (shaped like a V) that can be pushed between two things to separate them
  • v. squeeze like a wedge into a tight space

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wedged
Quá khứ đơn
wedged
Hiện tại phân từ
wedging
Ngôi thứ ba số ít
wedges

Câu ví dụ

  1. n. cái nêm

    The carpenter used a wooden wedge to keep the heavy door open.

    Người thợ mộc đã dùng một cái nêm gỗ để giữ cho cánh cửa nặng luôn mở.

  2. n. vật hình nêm

    She cut the chocolate cake into a small wedge for her younger brother.

    Cô ấy đã cắt chiếc bánh sô-co-la thành một miếng hình nêm nhỏ cho em trai mình.

  3. v. nêm chặt

    He managed to wedge the bulky suitcase into the trunk of the car.

    Anh ấy đã tìm cách nêm chặt chiếc vali cồng kềnh vào trong cốp xe ô tô.

  4. v. chen vào

    During peak hours, passengers try to wedge themselves onto the crowded bus.

    Vào giờ cao điểm, hành khách cố gắng chen chân lên chiếc xe buýt đông đúc.