white
Nghĩa
- adj. trắng
- adj. tái nhợt
- adj. da trắng
- n. màu trắng
- n. lòng trắng trứng
- n. lòng trắng mắt
- n. người da trắng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a member of the Caucasoid race
- n. the quality or state of the achromatic color of greatest lightness (bearing the least resemblance to black)
- n. United States jurist appointed chief justice of the United States Supreme Court in 1910 by President Taft; noted for his work on antitrust legislation (1845-1921)
- n. Australian writer (1912-1990)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- whiting
- Quá khứ đơn
- whited
- Ngôi thứ ba số ít
- whites
- Quá khứ phân từ
- whited
- So sánh hơn
- whiter
- So sánh nhất
- whitest
Câu ví dụ
adj. trắng
She bought a beautiful white dress to wear to her sister's wedding.
Cô ấy đã mua một chiếc váy màu trắng rất đẹp để mặc đi dự cưới chị gái.
adj. tái nhợt
His face went white when he heard the terrible news about the accident.
Khuôn mặt anh ấy trở nên tái nhợt khi nghe tin tức khủng khiếp về vụ tai nạn.
adj. da trắng
The research studied the health habits of white male adults in Europe.
Nghiên cứu này đã tìm hiểu về thói quen sức khỏe của những người nam giới da trắng tại Châu Âu.
n. màu trắng
White is a popular choice for interior walls because it makes rooms look bigger.
Màu trắng là sự lựa chọn phổ biến cho tường nhà vì nó giúp phòng trông rộng rãi hơn.
n. lòng trắng trứng
Separate the egg white from the yolk before beating it for the cake.
Hãy tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ trước khi đánh bông lên để làm bánh.
n. lòng trắng mắt
If the white of your eye turns red, you should consult a doctor.
Nếu lòng trắng mắt của bạn chuyển sang màu đỏ, bạn nên đi khám bác sĩ.