hold
Nghĩa
- n. sự cầm nắm, quyền kiểm soát, khoang chứa hàng, sự giam giữ
- v. cầm, giữ, tổ chức, chứa đựng, duy trì, có hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. power by which something or someone is affected or dominated
- n. a stronghold
- n. a cell in a jail or prison
- v. have or hold in one's hands or grip
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- held
- Quá khứ đơn
- held
- Hiện tại phân từ
- holding
- Ngôi thứ ba số ít
- holds
Câu ví dụ
n. sự cầm nắm, quyền kiểm soát, khoang chứa hàng, sự giam giữ
She lost her hold on the rope and fell into the water.
Cô ấy bị trượt tay khỏi sợi dây thừng và rơi xuống nước.
v. cầm, giữ, tổ chức, chứa đựng, duy trì, có hiệu lực
The school will hold a career fair for students next week.
Trường học sẽ tổ chức một hội chợ việc làm cho học sinh vào tuần tới.