follow
Nghĩa
- v. đi theo
- v. theo dõi
- v. tuân theo
- v. hiểu
- n. sự đi theo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. to travel behind, go after, come after
- v. come as a logical consequence; follow logically
- v. travel along a certain course
- v. come after in time, as a result
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- following
- Quá khứ phân từ
- followed
- Ngôi thứ ba số ít
- follows
- Quá khứ đơn
- followed
Câu ví dụ
v. đi theo
Please follow me to the meeting room on the second floor.
Xin vui lòng đi theo tôi đến phòng họp ở tầng hai.
v. theo dõi
Many people follow this local news page to get daily updates.
Nhiều người theo dõi trang tin tức địa phương này để cập nhật thông tin hằng ngày.
v. tuân theo
All employees are expected to follow the company rules.
Tất cả nhân viên được yêu cầu phải tuân theo quy định của công ty.
v. hiểu
The teacher spoke so fast that I couldn't follow his explanation.
Thầy giáo nói quá nhanh nên tôi không thể hiểu lời giải thích của thầy.
n. sự đi theo
The guide asked for a quick follow by the group through the museum.
Người hướng dẫn yêu cầu đoàn có sự đi theo nhanh chóng qua bảo tàng.