along

Nghĩa

  • prep. dọc theo
  • adv. tiến lên, cùng đi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with a forward motion
  • adv. in accompaniment or as a companion
  • adv. to a more advanced state
  • adv. in addition (usually followed by `with')

Câu ví dụ

  1. prep. dọc theo

    We decided to walk along the river to enjoy the fresh air in the evening.

    Chúng tôi quyết định đi bộ dọc theo dòng sông để tận hưởng không khí mát mẻ vào buổi tối.

  2. adv. tiến lên, cùng đi

    We are going to the bookstore, so why don't you come along with us?

    Chúng mình đang chuẩn bị đến nhà sách, sao bạn không cùng đi cho vui?