among
Nghĩa
- prep. trong số
- prep. ở giữa
Định nghĩa tiếng Anh
- prep. Alt. of Amongst
Câu ví dụ
prep. trong số
She is widely considered to be among the most talented designers in the fashion industry.
Cô ấy được nhiều người đánh giá là một trong số những nhà thiết kế tài năng nhất trong ngành thời trang.
prep. ở giữa
They built a beautiful small wooden house among the pine trees.
Họ đã dựng một ngôi nhà gỗ nhỏ xinh xắn ở giữa những cây thông.