mood

Nghĩa

  • n. tâm trạng
  • n. khí sắc
  • n. tâm cảnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. verb inflections that express how the action or state is conceived by the speaker

Các dạng của từ

Số nhiều
moods

Câu ví dụ

  1. n. tâm trạng

    She was in a good mood after passing her final English exam.

    Cô ấy có tâm trạng rất tốt sau khi vượt qua bài thi tiếng Anh cuối kỳ.

  2. n. khí sắc

    Her bright smile reflected her cheerful mood today.

    Nụ cười rạng rỡ phản ánh khí sắc vui vẻ của cô ấy ngày hôm nay.

  3. n. tâm cảnh

    The calm music helped create a peaceful mood in the living room.

    Giai điệu êm dịu đã giúp tạo nên một tâm cảnh bình yên trong phòng khách.