demonstrate

Nghĩa

  • v. chứng minh
  • v. biểu thị
  • v. biểu tình
  • v. thao diễn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. march in protest; take part in a demonstration

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
demonstrated
Ngôi thứ ba số ít
demonstrates
Quá khứ đơn
demonstrated
Hiện tại phân từ
demonstrating

Câu ví dụ

  1. v. chứng minh

    The research results clearly demonstrate that regular exercise improves mental health.

    Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ ràng rằng tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

  2. v. biểu thị

    Her smile demonstrated her happiness when she received the good news.

    Nụ cười của cô ấy biểu thị sự hạnh phúc khi nhận được tin vui.

  3. v. biểu tình

    Thousands of people gathered in the main square to demonstrate against the new tax law.

    Hàng ngàn người đã tập trung ở quảng trường chính để biểu tình phản đối luật thuế mới.

  4. v. thao diễn

    The salesman will demonstrate how to use the new coffee machine.

    Nhân viên bán hàng sẽ thao diễn cách sử dụng chiếc máy pha cà phê mới.