demonstrate
Nghĩa
- v. chứng minh
- v. biểu thị
- v. biểu tình
- v. thao diễn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. march in protest; take part in a demonstration
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- demonstrated
- Ngôi thứ ba số ít
- demonstrates
- Quá khứ đơn
- demonstrated
- Hiện tại phân từ
- demonstrating
Câu ví dụ
v. chứng minh
The research results clearly demonstrate that regular exercise improves mental health.
Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ ràng rằng tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
v. biểu thị
Her smile demonstrated her happiness when she received the good news.
Nụ cười của cô ấy biểu thị sự hạnh phúc khi nhận được tin vui.
v. biểu tình
Thousands of people gathered in the main square to demonstrate against the new tax law.
Hàng ngàn người đã tập trung ở quảng trường chính để biểu tình phản đối luật thuế mới.
v. thao diễn
The salesman will demonstrate how to use the new coffee machine.
Nhân viên bán hàng sẽ thao diễn cách sử dụng chiếc máy pha cà phê mới.