acute

Nghĩa

  • adj. sắc bén
  • adj. tinh nhanh
  • adj. nghiêm trọng
  • adj. cấp tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having or experiencing a rapid onset and short but severe course
  • adj. extremely sharp or intense
  • adj. having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
  • adj. of an angle; less than 90 degrees

Các dạng của từ

Số nhiều
acutes
So sánh hơn
acuter
So sánh nhất
acutest

Câu ví dụ

  1. adj. sắc bén

    Dogs have an acute sense of smell that helps them detect danger easily.

    Chó có khứu giác sắc bén giúp chúng phát hiện nguy hiểm một cách dễ dàng.

  2. adj. tinh nhanh

    She is an acute observer who notices every small detail in the room.

    Cô ấy là một người quan sát tinh nhanh, luôn nhận ra từng chi tiết nhỏ trong phòng.

  3. adj. nghiêm trọng

    The island is suffering from an acute shortage of fresh water.

    Hòn đảo đang chịu sự thiếu hụt nước sạch nghiêm trọng.

  4. adj. cấp tính

    He was rushed to the hospital because of acute appendicitis.

    Anh ấy được đưa đi bệnh viện gấp vì bị viêm ruột thừa cấp tính.