admiral
Nghĩa
- n. đô đốc
- n. hải quân thượng tướng
- n. tàu flagship
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the supreme commander of a fleet; ranks above a vice admiral and below a fleet admiral
- n. any of several brightly colored butterflies
Các dạng của từ
- Số nhiều
- admirals
Câu ví dụ
n. đô đốc
The admiral ordered the fleet to prepare for departure early in the morning.
Đô đốc đã ra lệnh cho hạm đội chuẩn bị khởi hành vào sáng sớm.
n. hải quân thượng tướng
After many years of brave service, he was promoted to admiral in the naval forces.
Sau nhiều năm phục vụ dũng cảm, ông đã được thăng cấp lên hải quân thượng tướng.
n. tàu flagship
The admiral led the entire naval parade through the bay.
Con tàu flagship đã dẫn đầu toàn bộ đoàn diễu hành hải quân qua vịnh.