timer

Nghĩa

  • n. đồng hồ bấm giờ
  • n. bộ hẹn giờ
  • n. người đo thời gian

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a timepiece that measures a time interval and signals its end
  • n. a regulator that activates or deactivates a mechanism at set times

Các dạng của từ

Số nhiều
timers

Câu ví dụ

  1. n. đồng hồ bấm giờ

    The coach used a digital timer to check how fast the athletes could run.

    Huấn luyện viên đã dùng một chiếc đồng hồ bấm giờ điện tử để kiểm tra xem các vận động viên có thể chạy nhanh như thế nào.

  2. n. bộ hẹn giờ

    Set the timer for twenty minutes so the cake doesn't burn in the oven.

    Hãy cài bộ hẹn giờ hai mươi phút để bánh không bị cháy trong lò nướng.

  3. n. người đo thời gian

    She volunteered as the official timer for the swimming competition.

    Cô ấy đã tình nguyện làm người đo thời gian chính thức cho cuộc thi bơi lội.