injure

Nghĩa

  • v. làm tổn thương, làm hại, xúc phạm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause injuries or bodily harm to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
injured
Quá khứ đơn
injured
Hiện tại phân từ
injuring
Ngôi thứ ba số ít
injures

Câu ví dụ

  1. v. làm tổn thương, làm hại, xúc phạm

    Smoking can seriously injure your health and lead to many severe diseases.

    Hút thuốc có thể làm hại nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn và dẫn đến nhiều bệnh nguy hiểm.