vegan
Nghĩa
- n. người ăn chay trường
- adj. ăn chay trường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a strict vegetarian; someone who eats no animal or dairy products at all
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vegans
Câu ví dụ
n. người ăn chay trường
As a strict vegan, Mark avoids eating meat, dairy, and eggs.
Là một người ăn chay trường nghiêm ngặt, Mark không ăn thịt, sản phẩm từ sữa và trứng.
adj. ăn chay trường
This restaurant offers a special vegan menu with many delicious plant-based dishes.
Nhà hàng này có một thực đơn ăn chay trường đặc biệt với nhiều món ăn làm từ thực vật rất ngon.