vegan

Nghĩa

  • n. người ăn chay trường
  • adj. ăn chay trường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strict vegetarian; someone who eats no animal or dairy products at all

Các dạng của từ

Số nhiều
vegans

Câu ví dụ

  1. n. người ăn chay trường

    As a strict vegan, Mark avoids eating meat, dairy, and eggs.

    Là một người ăn chay trường nghiêm ngặt, Mark không ăn thịt, sản phẩm từ sữa và trứng.

  2. adj. ăn chay trường

    This restaurant offers a special vegan menu with many delicious plant-based dishes.

    Nhà hàng này có một thực đơn ăn chay trường đặc biệt với nhiều món ăn làm từ thực vật rất ngon.