tense
Nghĩa
- adj. căng thẳng, kéo căng
- v. làm căng thẳng, siết chặt
- n. thì
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a grammatical category of verbs used to express distinctions of time
- v. increase the tension on
- v. become tense, nervous, or uneasy
- v. cause to be tense and uneasy or nervous or anxious
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- tensed
- Hiện tại phân từ
- tensing
- Quá khứ phân từ
- tensed
- Ngôi thứ ba số ít
- tenses
Câu ví dụ
adj. căng thẳng, kéo căng
There was a tense silence in the room as everyone waited for the exam results.
Một bầu không khí im lặng căng thẳng bao trùm căn phòng khi mọi người chờ đợi kết quả thi.
v. làm căng thẳng, siết chặt
He tensed his muscles before lifting the heavy box.
Anh ấy gồng chặt các cơ bắp trước khi nâng chiếc hộp nặng lên.
n. thì
You should use the past continuous tense to describe an action in progress at a specific time.
Bạn nên dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định.