marking
Nghĩa
- n. Dấu vết
- n. Việc chấm điểm
- n. Ký hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a pattern of marks
- n. evaluation of performance by assigning a grade or score
- n. the act of making a visible mark on a surface
Các dạng của từ
- Số nhiều
- markings
Câu ví dụ
n. Dấu vết
The zebra is easily recognized by the unique black and white marking on its body.
Ngựa vằn rất dễ nhận biết nhờ những dấu vết sọc đen trắng đặc trưng trên cơ thể.
n. Việc chấm điểm
The teacher spent the entire weekend on the marking of final exam papers.
Giáo viên đã dành cả cuối tuần cho việc chấm điểm các bài thi học kỳ.
n. Ký hiệu
Look at the road marking to see which lane you should drive in.
Hãy nhìn vào ký hiệu trên đường để biết bạn nên đi ở làn xe nào.