supervisor
Nghĩa
- n. người giám sát
- n. trình quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one who supervises or has charge and direction of
Các dạng của từ
- Số nhiều
- supervisors
Câu ví dụ
n. người giám sát
If you have any questions about your daily tasks, you should ask your direct supervisor.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về công việc hằng ngày, bạn nên hỏi người giám sát trực tiếp của mình.
n. trình quản lý
You can open the task supervisor on your computer to close programs that are not responding.
Bạn có thể mở trình quản lý tác vụ trên máy tính để đóng các chương trình đang bị treo.