superficial

Nghĩa

  • adj. hời hợt
  • adj. bề ngoài
  • n. bề mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. concerned with or comprehending only what is apparent or obvious; not deep or penetrating emotionally or intellectually
  • adj. of, affecting, or being on or near the surface
  • adj. of little substance or significance

Câu ví dụ

  1. adj. hời hợt

    He only has a superficial understanding of the problem, so he cannot give us good advice.

    Anh ấy chỉ hiểu vấn đề một cách hời hợt, nên không thể đưa ra lời khuyên tốt cho chúng tôi.

  2. adj. bề ngoài

    The car has a few superficial scratches, but the engine is still in great condition.

    Chiếc xe chỉ bị vài vết xước bên ngoài, chứ động cơ vẫn còn rất tốt.

  3. n. bề mặt

    When judged only on the superficial, this plan looks perfect, but it actually has many hidden risks.

    Nếu chỉ đánh giá ở bề mặt, kế hoạch này trông có vẻ hoàn hảo, nhưng thực tế lại ẩn chứa nhiều rủi ro.