inmate
Nghĩa
- n. tù nhân
- n. người ở trong trại giam giữ
- adj. ở bên trong
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of several resident of a dwelling (especially someone confined to a prison or hospital)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inmates
Câu ví dụ
n. tù nhân
The prison guards closely monitor every inmate during their daily exercise time.
Các quản trò giám sát chặt chẽ từng tù nhân trong giờ thể dục hàng ngày của họ.
n. người ở trong trại giam giữ
Social workers are trying to help every inmate prepare for life after leaving the rehabilitation center.
Các nhân viên xã hội đang nỗ lực giúp đỡ mỗi người ở trong trại giam giữ chuẩn bị cho cuộc sống sau khi rời trung tâm cai nghiện.
adj. ở bên trong
Deep within his character lay an inmate desire to protect those he cared about.
Sâu thẳm trong tính cách của anh ấy là một mong muốn ở bên trong nhằm bảo vệ những người mà anh quan tâm.