wonderfully

Nghĩa

  • adv. một cách tuyệt vời
  • adv. kinh ngạc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. (used as an intensifier) extremely well

Câu ví dụ

  1. adv. một cách tuyệt vời

    The new chef cooked the seafood wonderfully, making the dinner a great success.

    Đầu bếp mới đã chế biến hải sản một cách tuyệt vời, làm cho bữa tối thành công rực rỡ.

  2. adv. kinh ngạc

    The ancient tree has survived wonderfully well despite the severe weather conditions.

    Cây cổ thụ vẫn sống khỏe mạnh một cách kinh ngạc dù thời tiết rất khắc nghiệt.