ware
Nghĩa
- n. hàng hóa
- n. đồ gốm
- vt. cẩn thận
- adj. nhận thức được
- v. đề phòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. articles of the same kind or material; usually used in combination: `silverware', `software'
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- waring
- Quá khứ đơn
- wared
- Ngôi thứ ba số ít
- wares
- Quá khứ phân từ
- wared
Câu ví dụ
n. hàng hóa
The merchants displayed their ware on small wooden tables along the street.
Các thương lái trưng bày hàng hóa của họ trên những chiếc bàn gỗ nhỏ dọc theo con phố.
n. đồ gốm
This museum has a famous collection of traditional ceramic ware from the eighteenth century.
Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập đồ gốm truyền thống nổi tiếng từ thế kỷ mười tám.
vt. cẩn thận
The sign warns visitors to ware the slippery steps near the waterfall.
Biển báo nhắc nhở du khách hãy cẩn thận với những bậc thang trơn trượt gần thác nước.
adj. nhận thức được
Drivers must be ware of pedestrians crossing the road at night.
Người lái xe phải nhận thức được nguy hiểm từ người đi bộ qua đường vào ban đêm.
v. đề phòng
Travelers should ware pickpockets when visiting crowded tourist spots.
Du khách nên đề phòng nạn trộm cắp khi ghé thăm những điểm du lịch đông đúc.