unlimited
Nghĩa
- adj. không giới hạn, vô tận
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having no limits in range or scope
Câu ví dụ
adj. không giới hạn, vô tận
With this internet package, customers can enjoy unlimited access to music and movies.
Với gói dịch vụ internet này, khách hàng có thể truy cập không giới hạn vào kho nhạc và phim ảnh.