unlimited

Nghĩa

  • adj. không giới hạn, vô tận

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having no limits in range or scope

Câu ví dụ

  1. adj. không giới hạn, vô tận

    With this internet package, customers can enjoy unlimited access to music and movies.

    Với gói dịch vụ internet này, khách hàng có thể truy cập không giới hạn vào kho nhạc và phim ảnh.