rental
Nghĩa
- n. tiền thuê
- n. sự thuê mượn
- adj. thuộc về cho thuê
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of paying for the use of something (as an apartment or house or car)
- adj. available to rent or lease
- adj. of or relating to rent
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rentals
Câu ví dụ
n. tiền thuê
The monthly rental for this apartment includes water and internet fees.
Tiền thuê căn hộ này hằng tháng đã bao gồm chi phí điện nước và internet.
n. sự thuê mượn
Car rental is very popular among tourists visiting this island.
Việc thuê xe ô tô rất phổ biến đối với khách du lịch khi đến thăm hòn đảo này.
adj. thuộc về cho thuê
They decided to buy a rental property to earn some extra income.
Họ đã quyết định mua một bất động sản cho thuê để kiếm thêm thu nhập.