darling
Nghĩa
- n. người yêu dấu
- adj. đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a special loved one
- n. an Australian river; tributary of the Murray River
Các dạng của từ
- Số nhiều
- darlings
Câu ví dụ
n. người yêu dấu
Happy birthday, my darling; I hope all your dreams come true.
Chúc mừng sinh nhật em yêu; anh hy vọng mọi ước mơ của em đều thành hiện thực.
adj. đáng yêu
She bought a darling little dress for her daughter's first birthday party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy nhỏ nhắn đáng yêu cho tiệc sinh nhật đầu tiên của con gái.