darling

Nghĩa

  • n. người yêu dấu
  • adj. đáng yêu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a special loved one
  • n. an Australian river; tributary of the Murray River

Các dạng của từ

Số nhiều
darlings

Câu ví dụ

  1. n. người yêu dấu

    Happy birthday, my darling; I hope all your dreams come true.

    Chúc mừng sinh nhật em yêu; anh hy vọng mọi ước mơ của em đều thành hiện thực.

  2. adj. đáng yêu

    She bought a darling little dress for her daughter's first birthday party.

    Cô ấy đã mua một chiếc váy nhỏ nhắn đáng yêu cho tiệc sinh nhật đầu tiên của con gái.