technically
Nghĩa
- adv. về mặt kỹ thuật
- adv. về mặt pháp lý
- adv. một cách chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with regard to technique
- adv. with regard to technical skill and the technology available
- adv. according to the exact meaning; according to the facts
Câu ví dụ
adv. về mặt kỹ thuật
Technically, this smartphone is superior, but it is too difficult for elderly people to use.
Về mặt kỹ thuật, chiếc điện thoại thông minh này tốt hơn, nhưng nó lại quá khó sử dụng đối với người lớn tuổi.
adv. về mặt pháp lý
Technically, the contract is not valid until both parties sign it.
Về mặt pháp lý, hợp đồng vẫn chưa có hiệu lực cho đến khi cả hai bên cùng ký vào.
adv. một cách chuyên môn
The professor explained technically how the new vaccine works in the human body.
Vị giáo sư đã giải thích một cách chuyên môn về cách vắc-xin mới hoạt động trong cơ thể con người.