dairy

Nghĩa

  • n. sản phẩm từ sữa
  • n. cửa hàng sữa
  • n. trại nuôi bò sữa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a farm where dairy products are produced

Các dạng của từ

Số nhiều
dairies

Câu ví dụ

  1. n. sản phẩm từ sữa

    If you are lactose intolerant, you should avoid consuming too much dairy.

    Nếu bạn không hấp thụ được lactose, bạn nên tránh tiêu thụ quá nhiều sản phẩm từ sữa.

  2. n. cửa hàng sữa

    I stopped by the local dairy on my way home to buy some fresh butter and cheese.

    Tôi đã ghé qua cửa hàng sữa địa phương trên đường về nhà để mua một ít bơ và phô mai tươi.

  3. n. trại nuôi bò sữa

    The modern dairy supplies thousands of liters of fresh milk to the city every day.

    Trại nuôi bò sữa hiện đại này cung cấp hàng nghìn lít sữa tươi cho thành phố mỗi ngày.