restrict

Nghĩa

  • v. hạn chế
  • v. giới hạn
  • v. thu hẹp

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. place restrictions on
  • v. place under restrictions; limit access to
  • v. place limits on (extent or access)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
restricted
Hiện tại phân từ
restricting
Ngôi thứ ba số ít
restricts
Quá khứ đơn
restricted

Câu ví dụ

  1. v. hạn chế

    The doctor advised him to restrict his intake of sugar to improve his health.

    Bác sĩ khuyên ông ấy nên hạn chế lượng đường tiêu thụ để cải thiện sức khỏe.

  2. v. giới hạn

    Access to this confidential file is restricted to senior managers only.

    Quyền truy cập vào tài liệu bảo mật này chỉ giới hạn cho các quản lý cấp cao.

  3. v. thu hẹp

    The company decided to restrict its target market to focus on young professionals.

    Công ty quyết định thu hẹp thị trường mục tiêu để tập trung vào giới trẻ đã đi làm.