severely

Nghĩa

  • adv. nghiêm trọng
  • adv. nghiêm khắc
  • adv. giản dị

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a severe or serious degree
  • adv. with sternness; in a severe manner
  • adv. causing great damage or hardship

Câu ví dụ

  1. adv. nghiêm trọng

    The local hospital was severely damaged during the storm last night.

    Bệnh viện địa phương đã bị hư hỏng nghiêm trọng trong trận bão đêm qua.

  2. adv. nghiêm khắc

    The manager punished the employee severely for breaking the safety rules.

    Quản lý đã phạt người nhân viên một cách nghiêm khắc vì vi phạm các quy định an toàn.

  3. adv. giản dị

    She was dressed severely in a plain black suit with no jewelry.

    Cô ấy ăn mặc rất giản dị trong một bộ vest đen trơn và không đeo trang sức.