undoubtedly

Nghĩa

  • adv. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without doubt; certainly

Câu ví dụ

  1. adv. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa

    She is undoubtedly the most talented candidate for this job.

    Cô ấy chắc chắn là ứng viên tài năng nhất cho công việc này.