undoubtedly
Nghĩa
- adv. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without doubt; certainly
Câu ví dụ
adv. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
She is undoubtedly the most talented candidate for this job.
Cô ấy chắc chắn là ứng viên tài năng nhất cho công việc này.