underway

Nghĩa

  • adj. đang thực hiện, đang tiến hành, đang chạy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. currently in progress

Câu ví dụ

  1. adj. đang thực hiện, đang tiến hành, đang chạy

    Preparations for the annual music festival are already underway.

    Công tác chuẩn bị cho lễ hội âm nhạc hàng năm hiện đã đang được tiến hành.