underway
Nghĩa
- adj. đang thực hiện, đang tiến hành, đang chạy
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. currently in progress
Câu ví dụ
adj. đang thực hiện, đang tiến hành, đang chạy
Preparations for the annual music festival are already underway.
Công tác chuẩn bị cho lễ hội âm nhạc hàng năm hiện đã đang được tiến hành.