zip

Nghĩa

  • n. khóa kéo
  • n. tiếng rít
  • n. sức sống
  • v. kéo khóa
  • v. di chuyển nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quantity of no importance
  • n. a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail
  • n. forceful exertion
  • n. a fastener for locking together two toothed edges by means of a sliding tab
  • v. close with a zipper
  • v. move very fast

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
zipped
Hiện tại phân từ
zipping
Quá khứ phân từ
zipped
Ngôi thứ ba số ít
zips

Câu ví dụ

  1. n. khóa kéo

    The zip on my jacket got stuck while I was trying to close it.

    Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt khi tôi đang cố kéo nó lên.

  2. n. tiếng rít

    We heard the zip of a bullet passing close to the tent.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng rít của một viên đạn bay qua gần lều.

  3. n. sức sống

    A short nap after lunch will give you more zip for the rest of the day.

    Một giấc ngủ trưa ngắn sẽ giúp bạn có thêm sức sống cho khoảng thời gian còn lại trong ngày.

  4. v. kéo khóa

    Please zip up your backpack so your school books don't fall out.

    Làm ơn hãy kéo khóa ba lô lại để sách vở không bị rơi ra ngoài.

  5. v. di chuyển nhanh

    The delivery man zipped through the heavy traffic on his motorbike.

    Người giao hàng đã di chuyển nhanh qua dòng xe cộ đông đúc trên chiếc xe máy của mình.