unaware

Nghĩa

  • adj. không nhận ra
  • adj. không biết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (often followed by `of') not aware

Câu ví dụ

  1. adj. không nhận ra

    She was so focused on her book that she was completely unaware of the people entering the room.

    Cô ấy tập trung đọc sách đến mức hoàn toàn không nhận ra có người đang đi vào phòng.

  2. adj. không biết

    Many drivers are unaware that the speed limit on this road has recently changed.

    Nhiều tài xế không biết rằng giới hạn tốc độ trên đoạn đường này mới thay đổi gần đây.