unaware
Nghĩa
- adj. không nhận ra
- adj. không biết
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (often followed by `of') not aware
Câu ví dụ
adj. không nhận ra
She was so focused on her book that she was completely unaware of the people entering the room.
Cô ấy tập trung đọc sách đến mức hoàn toàn không nhận ra có người đang đi vào phòng.
adj. không biết
Many drivers are unaware that the speed limit on this road has recently changed.
Nhiều tài xế không biết rằng giới hạn tốc độ trên đoạn đường này mới thay đổi gần đây.