unstable

Nghĩa

  • adj. không ổn định
  • adj. dễ thay đổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking stability or fixity or firmness
  • adj. highly or violently reactive
  • adj. disposed to psychological variability

Câu ví dụ

  1. adj. không ổn định

    The internet connection in this area is very unstable during stormy weather.

    Kết nối mạng internet ở khu vực này rất không ổn định khi trời có dông bão.

  2. adj. dễ thay đổi

    He has an unstable mood, so it is difficult to know how he will react.

    Tâm trạng của anh ấy rất dễ thay đổi, nên thật khó để biết anh ấy sẽ phản ứng như thế nào.