systematic
Nghĩa
- adj. có hệ thống, có phương pháp, phân loại
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by order and planning
Các dạng của từ
- Số nhiều
- systematics
Câu ví dụ
adj. có hệ thống, có phương pháp, phân loại
To improve your vocabulary efficiently, you need to use a systematic study plan rather than learning random words.
Để cải thiện vốn từ vựng một cách hiệu quả, bạn cần sử dụng một kế hoạch học tập có phương pháp thay vì học ngẫu nhiên các từ.