pan

Nghĩa

  • n. chảo
  • n. khay
  • n. lòng chảo
  • v. quay toàn cảnh
  • v. đãi vàng
  • v. phê bình gay gắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. cooking utensil consisting of a wide metal vessel
  • n. (Greek mythology) god of fields and woods and shepherds and flocks; represented as a man with goat's legs and horns and ears; identified with Roman Sylvanus or Faunus
  • n. shallow container made of metal
  • n. chimpanzees; more closely related to Australopithecus than to other pongids

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
panned
Hiện tại phân từ
panning
Quá khứ đơn
panned
Ngôi thứ ba số ít
pans

Câu ví dụ

  1. n. chảo

    Melt some butter in the pan before frying the eggs.

    Làm tan chảy một ít bơ trong chảo trước khi rán trứng.

  2. n. khay

    She put a pan of fresh bread into the oven to bake.

    Cô ấy đặt một khay bánh mì tươi vào lò để nướng.

  3. n. lòng chảo

    The small village lies in a deep pan surrounded by high mountains.

    Ngôi làng nhỏ nằm trong một lòng chảo sâu được bao quanh bởi núi cao.

  4. v. quay toàn cảnh

    The camera began to pan slowly across the beautiful beach.

    Máy quay bắt đầu quay toàn cảnh từ từ qua bãi biển tuyệt đẹp.

  5. v. đãi vàng

    Many miners used to pan for gold in this river during the 19th century.

    Nhiều thợ mỏ từng đãi vàng ở dòng sông này vào thế kỷ 19.

  6. v. phê bình gay gắt

    Most film critics decided to pan the new movie for its weak story.

    Hầu hết các nhà phê bình điện ảnh đã quyết định phê bình gay gắt bộ phim mới vì kịch bản yếu kém.