calm
Nghĩa
- adj. bình tĩnh
- adj. êm đềm
- n. sự bình tĩnh
- n. sự lặng gió
- v. làm dịu
- v. bình tĩnh lại
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make calm or still
- v. become quiet or calm, especially after a state of agitation
- adj. not agitated; without losing self-possession
- adj. (of weather) free from storm or wind
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- calming
- Quá khứ đơn
- calmed
- Quá khứ phân từ
- calmed
- Ngôi thứ ba số ít
- calms
- So sánh hơn
- calmer
- So sánh nhất
- calmest
Câu ví dụ
adj. bình tĩnh
You need to stay calm during the job interview so you can answer all the questions clearly.
Bạn cần giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn xin việc để có thể trả lời rõ ràng mọi câu hỏi.
adj. êm đềm
We enjoyed a calm sea trip without any strong winds or rough waves.
Chúng tôi đã có một chuyến đi biển êm đềm mà không gặp gió lớn hay sóng dữ.
n. sự bình tĩnh
Her calm under pressure helped the team solve the problem quickly.
Sự bình tĩnh của cô ấy khi chịu áp lực đã giúp cả nhóm giải quyết vấn đề nhanh chóng.
n. sự lặng gió
The sudden calm on the lake made it perfect for canoeing this morning.
Sự lặng gió đột ngột trên mặt hồ đã tạo điều kiện hoàn hảo để chèo thuyền ca-nô vào sáng nay.
v. làm dịu
Listening to soft music can help calm a crying baby.
Nghe nhạc nhẹ có thể giúp làm dịu một đứa trẻ đang khóc.
v. bình tĩnh lại
Please take a deep breath and calm down before making any important decisions.
Xin hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.