calm

Nghĩa

  • adj. bình tĩnh
  • adj. êm đềm
  • n. sự bình tĩnh
  • n. sự lặng gió
  • v. làm dịu
  • v. bình tĩnh lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make calm or still
  • v. become quiet or calm, especially after a state of agitation
  • adj. not agitated; without losing self-possession
  • adj. (of weather) free from storm or wind

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
calming
Quá khứ đơn
calmed
Quá khứ phân từ
calmed
Ngôi thứ ba số ít
calms
So sánh hơn
calmer
So sánh nhất
calmest

Câu ví dụ

  1. adj. bình tĩnh

    You need to stay calm during the job interview so you can answer all the questions clearly.

    Bạn cần giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn xin việc để có thể trả lời rõ ràng mọi câu hỏi.

  2. adj. êm đềm

    We enjoyed a calm sea trip without any strong winds or rough waves.

    Chúng tôi đã có một chuyến đi biển êm đềm mà không gặp gió lớn hay sóng dữ.

  3. n. sự bình tĩnh

    Her calm under pressure helped the team solve the problem quickly.

    Sự bình tĩnh của cô ấy khi chịu áp lực đã giúp cả nhóm giải quyết vấn đề nhanh chóng.

  4. n. sự lặng gió

    The sudden calm on the lake made it perfect for canoeing this morning.

    Sự lặng gió đột ngột trên mặt hồ đã tạo điều kiện hoàn hảo để chèo thuyền ca-nô vào sáng nay.

  5. v. làm dịu

    Listening to soft music can help calm a crying baby.

    Nghe nhạc nhẹ có thể giúp làm dịu một đứa trẻ đang khóc.

  6. v. bình tĩnh lại

    Please take a deep breath and calm down before making any important decisions.

    Xin hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.