justice
Nghĩa
- n. sự công bằng
- n. công lý
- n. tư pháp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being just or fair
- n. judgment involved in the determination of rights and the assignment of rewards and punishments
Các dạng của từ
- Số nhiều
- justices
Câu ví dụ
n. sự công bằng
The teacher managed the classroom with justice, ensuring every student had the same opportunities.
Giáo viên quản lý lớp học bằng sự công bằng, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội như nhau.
n. công lý
The victim's family spent years fighting in court to demand justice.
Gia đình nạn nhân đã dành nhiều năm đấu tranh tại tòa án để đòi lại công lý.
n. tư pháp
He decided to pursue a career in justice after graduating from law school.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành tư pháp sau khi tốt nghiệp trường luật.