tutor
Nghĩa
- n. gia sư
- n. giảng viên hướng dẫn
- v. dạy kèm, làm gia sư
- v. hướng dẫn, rèn luyện
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be a tutor to someone; give individual instruction
- v. act as a guardian to someone
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- tutoring
- Quá khứ đơn
- tutored
- Ngôi thứ ba số ít
- tutors
- Quá khứ phân từ
- tutored
Câu ví dụ
n. gia sư
Her parents hired a private math tutor to help her prepare for the university entrance exam.
Bố mẹ cô ấy đã thuê một gia sư môn Toán riêng để giúp cô ôn thi đại học.
n. giảng viên hướng dẫn
If you have any questions about your research paper, you should talk to your personal tutor.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bài nghiên cứu của mình, bạn nên trao đổi với giảng viên hướng dẫn.
v. dạy kèm, làm gia sư
He tutors high school students in English to earn some extra money after class.
Anh ấy dạy kèm tiếng Anh cho học sinh cấp ba để kiếm thêm thu nhập sau giờ học.
v. hướng dẫn, rèn luyện
The senior engineer tutored the new interns on how to use the complex software system.
Kỹ sư giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn các thực tập sinh mới cách sử dụng hệ thống phần mềm phức tạp.