tutor

Nghĩa

  • n. gia sư
  • n. giảng viên hướng dẫn
  • v. dạy kèm, làm gia sư
  • v. hướng dẫn, rèn luyện

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be a tutor to someone; give individual instruction
  • v. act as a guardian to someone

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
tutoring
Quá khứ đơn
tutored
Ngôi thứ ba số ít
tutors
Quá khứ phân từ
tutored

Câu ví dụ

  1. n. gia sư

    Her parents hired a private math tutor to help her prepare for the university entrance exam.

    Bố mẹ cô ấy đã thuê một gia sư môn Toán riêng để giúp cô ôn thi đại học.

  2. n. giảng viên hướng dẫn

    If you have any questions about your research paper, you should talk to your personal tutor.

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bài nghiên cứu của mình, bạn nên trao đổi với giảng viên hướng dẫn.

  3. v. dạy kèm, làm gia sư

    He tutors high school students in English to earn some extra money after class.

    Anh ấy dạy kèm tiếng Anh cho học sinh cấp ba để kiếm thêm thu nhập sau giờ học.

  4. v. hướng dẫn, rèn luyện

    The senior engineer tutored the new interns on how to use the complex software system.

    Kỹ sư giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn các thực tập sinh mới cách sử dụng hệ thống phần mềm phức tạp.