verge
Nghĩa
- n. bờ, mép, bờ vực
- v. tiến gần, tiệm cận, nghiêng về
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the limit beyond which something happens or changes
- n. a grass border along a road
- v. border on; come close to
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- verging
- Quá khứ đơn
- verged
- Ngôi thứ ba số ít
- verges
- Quá khứ phân từ
- verged
Câu ví dụ
n. bờ, mép, bờ vực
The company was on the verge of bankruptcy before receiving a new investment.
Công ty đã ở trên bờ vực phá sản trước khi nhận được khoản đầu tư mới.
v. tiến gần, tiệm cận, nghiêng về
His rude behavior verges on disrespect toward his colleagues.
Hành vi thô lỗ của anh ấy tiến gần đến sự thiếu tôn trọng đối với đồng nghiệp.