truly
Nghĩa
- adv. chân thật, thành thật, đúng là
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in accordance with truth or fact or reality
Câu ví dụ
adv. chân thật, thành thật, đúng là
I am truly grateful for all the support you gave me during my job search.
Tôi thật sự biết ơn vì tất cả sự hỗ trợ mà bạn đã dành cho tôi trong suốt quá trình tìm việc.