pack

Nghĩa

  • n. gói, balo, đàn, bầy
  • v. đóng gói, dồn ép, nén

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a complete collection of similar things
  • n. a convenient package or parcel (as of cigarettes or film)
  • n. a group of hunting animals
  • n. a cream that cleanses and tones the skin

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
packed
Quá khứ đơn
packed
Hiện tại phân từ
packing
Ngôi thứ ba số ít
packs

Câu ví dụ

  1. n. gói, balo, đàn, bầy

    He put his water bottle in his pack and started the hike up the mountain.

    Anh ấy cho chai nước vào balo và bắt đầu đi bộ lên núi.

  2. v. đóng gói, dồn ép, nén

    We need to pack our suitcases tonight because our flight is early tomorrow morning.

    Chúng tôi cần đóng gói hành lý tối nay vì chuyến bay sẽ cất cánh sớm vào sáng mai.