pack
Nghĩa
- n. gói, balo, đàn, bầy
- v. đóng gói, dồn ép, nén
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a complete collection of similar things
- n. a convenient package or parcel (as of cigarettes or film)
- n. a group of hunting animals
- n. a cream that cleanses and tones the skin
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- packed
- Quá khứ đơn
- packed
- Hiện tại phân từ
- packing
- Ngôi thứ ba số ít
- packs
Câu ví dụ
n. gói, balo, đàn, bầy
He put his water bottle in his pack and started the hike up the mountain.
Anh ấy cho chai nước vào balo và bắt đầu đi bộ lên núi.
v. đóng gói, dồn ép, nén
We need to pack our suitcases tonight because our flight is early tomorrow morning.
Chúng tôi cần đóng gói hành lý tối nay vì chuyến bay sẽ cất cánh sớm vào sáng mai.